撇下
[piē xia] [撇 下]
bỏ rơi
撇下 đọc là piē xia, nghĩa là bỏ rơi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
撇下 (piē xia) nghĩa là bỏ rơi.
Viết lần lượt từng chữ 撇, 下 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.