播放机 đọc là bō fàng jī, nghĩa là máy phát (ví dụ: máy phát CD). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 播放机
播放机 nghĩa là gì?
播放机 (bō fàng jī) nghĩa là máy phát (ví dụ: máy phát CD).
Cách viết 播放机 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 播, 放, 机 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.