收银机
[shōu yín jī] [收 银 机]
máy tính tiền; quầy thanh toán
收银机 đọc là shōu yín jī, nghĩa là máy tính tiền; quầy thanh toán. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shōu yín jī] [收 银 机]
máy tính tiền; quầy thanh toán
收银机 (shōu yín jī) nghĩa là máy tính tiền; quầy thanh toán.
Viết lần lượt từng chữ 收, 银, 机 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.