改隶
[gǎi lì] [改 隶]
(của một đơn vị) chuyển sang trực thuộc (cơ quan khác)
改隶 đọc là gǎi lì, nghĩa là (của một đơn vị) chuyển sang trực thuộc (cơ quan khác). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[gǎi lì] [改 隶]
(của một đơn vị) chuyển sang trực thuộc (cơ quan khác)
改隶 (gǎi lì) nghĩa là (của một đơn vị) chuyển sang trực thuộc (cơ quan khác).
Viết lần lượt từng chữ 改, 隶 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.