放刁
[fàng diāo] [放 刁]
hành động ác ý; bắt nạt; gây khó dễ cho ai bằng hành động vô lý
放刁 đọc là fàng diāo, nghĩa là hành động ác ý; bắt nạt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fàng diāo] [放 刁]
hành động ác ý; bắt nạt; gây khó dễ cho ai bằng hành động vô lý
放刁 (fàng diāo) nghĩa là hành động ác ý; bắt nạt.
Viết lần lượt từng chữ 放, 刁 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.