放射虫
[fàng shè chóng] [放 射 虫]
trùng phóng xạ (động vật đơn bào)
放射虫 đọc là fàng shè chóng, nghĩa là trùng phóng xạ (động vật đơn bào). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fàng shè chóng] [放 射 虫]
trùng phóng xạ (động vật đơn bào)
放射虫 (fàng shè chóng) nghĩa là trùng phóng xạ (động vật đơn bào).
Viết lần lượt từng chữ 放, 射, 虫 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.