政权真空
[zhèng quán zhēn kōng] [政 权 真 空]
khoảng trống quyền lực; khoảng trống chính trị
政权真空 đọc là zhèng quán zhēn kōng, nghĩa là khoảng trống quyền lực; khoảng trống chính trị. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhèng quán zhēn kōng] [政 权 真 空]
khoảng trống quyền lực; khoảng trống chính trị
政权真空 (zhèng quán zhēn kōng) nghĩa là khoảng trống quyền lực; khoảng trống chính trị.
Viết lần lượt từng chữ 政, 权, 真, 空 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.