敛迹
[liǎn jì] [敛 迹]
kiêng khem; tạm thời từ bỏ điều xấu; che giấu dấu vết
敛迹 đọc là liǎn jì, nghĩa là kiêng khem; tạm thời từ bỏ điều xấu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[liǎn jì] [敛 迹]
kiêng khem; tạm thời từ bỏ điều xấu; che giấu dấu vết
敛迹 (liǎn jì) nghĩa là kiêng khem; tạm thời từ bỏ điều xấu.
Viết lần lượt từng chữ 敛, 迹 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.