敢为人先
[gǎn wéi rén xiān] [敢 为 NHÂN 先]
dám đi đầu; tiên phong (thành ngữ)
敢为人先 đọc là gǎn wéi rén xiān, nghĩa là dám đi đầu; tiên phong (thành ngữ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[gǎn wéi rén xiān] [敢 为 NHÂN 先]
dám đi đầu; tiên phong (thành ngữ)
敢为人先 (gǎn wéi rén xiān) nghĩa là dám đi đầu; tiên phong (thành ngữ).
Viết lần lượt từng chữ 敢, 为, 人, 先 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.