散失 đọc là sàn shī, nghĩa là phung phí; mất. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 散失
散失 nghĩa là gì?
散失 (sàn shī) nghĩa là phung phí; mất.
Cách viết 散失 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 散, 失 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.