散热器
[sàn rè qì] [散 热 器]
bộ tản nhiệt (sưởi ấm phòng); bộ tản nhiệt (làm mát động cơ)
散热器 đọc là sàn rè qì, nghĩa là bộ tản nhiệt (sưởi ấm phòng); bộ tản nhiệt (làm mát động cơ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[sàn rè qì] [散 热 器]
bộ tản nhiệt (sưởi ấm phòng); bộ tản nhiệt (làm mát động cơ)
散热器 (sàn rè qì) nghĩa là bộ tản nhiệt (sưởi ấm phòng); bộ tản nhiệt (làm mát động cơ).
Viết lần lượt từng chữ 散, 热, 器 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.