数不过来
[shǔ bù guò lái] [数 BẤT 过 来]
không đếm xuể; quá nhiều để đếm
数不过来 đọc là shǔ bù guò lái, nghĩa là không đếm xuể; quá nhiều để đếm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shǔ bù guò lái] [数 BẤT 过 来]
không đếm xuể; quá nhiều để đếm
数不过来 (shǔ bù guò lái) nghĩa là không đếm xuể; quá nhiều để đếm.
Viết lần lượt từng chữ 数, 不, 过, 来 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.