整肃
[zhěng sù] [整 肃]
nghiêm ngặt; nghiêm túc; trang nghiêm
整肃 đọc là zhěng sù, nghĩa là nghiêm ngặt; nghiêm túc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhěng sù] [整 肃]
nghiêm ngặt; nghiêm túc; trang nghiêm
整肃 (zhěng sù) nghĩa là nghiêm ngặt; nghiêm túc.
Viết lần lượt từng chữ 整, 肃 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.