文本编辑器
[wén běn biān jí qì] [VĂN 本 编 辑 器]
trình soạn thảo văn bản
文本编辑器 đọc là wén běn biān jí qì, nghĩa là trình soạn thảo văn bản. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[wén běn biān jí qì] [VĂN 本 编 辑 器]
trình soạn thảo văn bản
文本编辑器 (wén běn biān jí qì) nghĩa là trình soạn thảo văn bản.
Viết lần lượt từng chữ 文, 本, 编, 辑, 器 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.