文档对象模型
[wén dàng duì xiàng mó xíng] [VĂN 档 对 象 模 型]
Document Object Model (DOM)
文档对象模型 đọc là wén dàng duì xiàng mó xíng, nghĩa là Document Object Model (DOM). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[wén dàng duì xiàng mó xíng] [VĂN 档 对 象 模 型]
Document Object Model (DOM)
文档对象模型 (wén dàng duì xiàng mó xíng) nghĩa là Document Object Model (DOM).
Viết lần lượt từng chữ 文, 档, 对, 象, 模, 型 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.