斗筲之材
[dǒu shāo zhī cái] [斗 筲 之 材]
người có năng lực hạn chế
斗筲之材 đọc là dǒu shāo zhī cái, nghĩa là người có năng lực hạn chế. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dǒu shāo zhī cái] [斗 筲 之 材]
người có năng lực hạn chế
斗筲之材 (dǒu shāo zhī cái) nghĩa là người có năng lực hạn chế.
Viết lần lượt từng chữ 斗, 筲, 之, 材 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.