无业游民
[wú yè yóu mín] [无 业 游 民]
người thất nghiệp; kẻ lang thang; lưu manh
无业游民 đọc là wú yè yóu mín, nghĩa là người thất nghiệp; kẻ lang thang. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[wú yè yóu mín] [无 业 游 民]
người thất nghiệp; kẻ lang thang; lưu manh
无业游民 (wú yè yóu mín) nghĩa là người thất nghiệp; kẻ lang thang.
Viết lần lượt từng chữ 无, 业, 游, 民 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.