无人售票
[wú rén shòu piào] [无 NHÂN 售 票]
bán vé tự phục vụ; bán vé tự động
无人售票 đọc là wú rén shòu piào, nghĩa là bán vé tự phục vụ; bán vé tự động. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[wú rén shòu piào] [无 NHÂN 售 票]
bán vé tự phục vụ; bán vé tự động
无人售票 (wú rén shòu piào) nghĩa là bán vé tự phục vụ; bán vé tự động.
Viết lần lượt từng chữ 无, 人, 售, 票 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.