XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

无稽 đọc là wú jī, nghĩa là vô lý. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

无稽

[wú jī] [无 稽]

vô lý

他的发言纯粹是无稽之谈,别信。

tā de fā yán chún cuì shì wú jī zhī tán, bié xìn.

Phát biểu của anh ấy hoàn toàn là chuyện vô căn cứ, đừng tin.

他对这些无稽之谈不屑一顾。

tā duì zhè xiē wú jī zhī tán bú xiè yí gù.

Anh ấy hoàn toàn không thèm quan tâm tới những lời vô căn cứ này.

Hỏi đáp về từ 无稽

无稽 nghĩa là gì?

无稽 (wú jī) nghĩa là vô lý.

Cách viết 无稽 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 无, 稽 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 无稽?

Thường gặp: 无稽之谈 (wú jī zhī tán) – vô lý hoàn toàn (thành ngữ); 荒唐无稽 (huāng táng wú jī) – vô lý, hoang đường; 荒诞无稽 (huāng dàn wú jī) – nực cười; 荒谬无稽 (huāng miù wú jī) – hoàn toàn nực cười và vô căn cứ.