无线电话
[wú xiàn diàn huà] [无 线 电 话]
điện thoại vô tuyến; điện thoại không dây
无线电话 đọc là wú xiàn diàn huà, nghĩa là điện thoại vô tuyến; điện thoại không dây. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[wú xiàn diàn huà] [无 线 电 话]
điện thoại vô tuyến; điện thoại không dây
无线电话 (wú xiàn diàn huà) nghĩa là điện thoại vô tuyến; điện thoại không dây.
Viết lần lượt từng chữ 无, 线, 电, 话 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.