时不再来
[shí bù zài lái] [时 BẤT 再 来]
Thời gian đã qua sẽ không bao giờ quay trở lại. (thành ngữ)
时不再来 đọc là shí bù zài lái, nghĩa là Thời gian đã qua sẽ không bao giờ quay trở lại. (thành ngữ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shí bù zài lái] [时 BẤT 再 来]
Thời gian đã qua sẽ không bao giờ quay trở lại. (thành ngữ)
时不再来 (shí bù zài lái) nghĩa là Thời gian đã qua sẽ không bao giờ quay trở lại. (thành ngữ).
Viết lần lượt từng chữ 时, 不, 再, 来 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.