时日无多
[shí rì wú duō] [时 日 无 多]
thời gian còn hạn chế (thành ngữ)
时日无多 đọc là shí rì wú duō, nghĩa là thời gian còn hạn chế (thành ngữ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shí rì wú duō] [时 日 无 多]
thời gian còn hạn chế (thành ngữ)
时日无多 (shí rì wú duō) nghĩa là thời gian còn hạn chế (thành ngữ).
Viết lần lượt từng chữ 时, 日, 无, 多 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.