时有所闻
[shí yǒu suǒ wén] [时 HỮU 所 闻]
thỉnh thoảng nghe được; người ta cứ nghe rằng...
时有所闻 đọc là shí yǒu suǒ wén, nghĩa là thỉnh thoảng nghe được; người ta cứ nghe rằng.... Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shí yǒu suǒ wén] [时 HỮU 所 闻]
thỉnh thoảng nghe được; người ta cứ nghe rằng...
时有所闻 (shí yǒu suǒ wén) nghĩa là thỉnh thoảng nghe được; người ta cứ nghe rằng....
Viết lần lượt từng chữ 时, 有, 所, 闻 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.