时空穿梭 đọc là shí kōng chuān suō, nghĩa là du hành thời gian. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 时空穿梭
时空穿梭 nghĩa là gì?
时空穿梭 (shí kōng chuān suō) nghĩa là du hành thời gian.
Cách viết 时空穿梭 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 时, 空, 穿, 梭 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.