时运不济
[shí yùn bù jì] [时 运 BẤT 济]
vận mệnh không thuận lợi (thành ngữ); điềm không tốt
时运不济 đọc là shí yùn bù jì, nghĩa là vận mệnh không thuận lợi (thành ngữ); điềm không tốt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shí yùn bù jì] [时 运 BẤT 济]
vận mệnh không thuận lợi (thành ngữ); điềm không tốt
时运不济 (shí yùn bù jì) nghĩa là vận mệnh không thuận lợi (thành ngữ); điềm không tốt.
Viết lần lượt từng chữ 时, 运, 不, 济 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.