显性基因
[xiǎn xìng jī yīn] [显 性 基 因]
gen trội
显性基因 đọc là xiǎn xìng jī yīn, nghĩa là gen trội. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xiǎn xìng jī yīn] [显 性 基 因]
gen trội
显性基因 (xiǎn xìng jī yīn) nghĩa là gen trội.
Viết lần lượt từng chữ 显, 性, 基, 因 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.