显示卡 đọc là xiǎn shì kǎ, nghĩa là card đồ họa. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 显示卡
显示卡 nghĩa là gì?
显示卡 (xiǎn shì kǎ) nghĩa là card đồ họa.
Cách viết 显示卡 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 显, 示, 卡 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.