暖巢管家
[nuǎn cháo guǎn jiā] [暖 巢 管 GIA]
quản gia chăm sóc người già không có con hoặc con cái không sống cùng
暖巢管家 đọc là nuǎn cháo guǎn jiā, nghĩa là quản gia chăm sóc người già không có con hoặc con cái không sống cùng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[nuǎn cháo guǎn jiā] [暖 巢 管 GIA]
quản gia chăm sóc người già không có con hoặc con cái không sống cùng
暖巢管家 (nuǎn cháo guǎn jiā) nghĩa là quản gia chăm sóc người già không có con hoặc con cái không sống cùng.
Viết lần lượt từng chữ 暖, 巢, 管, 家 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.