暴戾
[bào lì] [暴 戾]
tàn nhẫn
暴戾 đọc là bào lì, nghĩa là tàn nhẫn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
暴戾 (bào lì) nghĩa là tàn nhẫn.
Viết lần lượt từng chữ 暴, 戾 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.