心毒
[xīn dú] [心 毒]
tàn nhẫn; độc ác
心毒 đọc là xīn dú, nghĩa là tàn nhẫn; độc ác. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
心毒 (xīn dú) nghĩa là tàn nhẫn; độc ác.
Viết lần lượt từng chữ 心, 毒 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 心毒手辣 (xīn dú shǒu là) – độc ác và tàn nhẫn.