更番
[gēng fān] [更 番]
luân phiên; thay phiên
更番 đọc là gēng fān, nghĩa là luân phiên; thay phiên. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[gēng fān] [更 番]
luân phiên; thay phiên
更番 (gēng fān) nghĩa là luân phiên; thay phiên.
Viết lần lượt từng chữ 更, 番 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.