木偶剧
[mù ǒu jù] [木 偶 剧]
múa rối
木偶剧 đọc là mù ǒu jù, nghĩa là múa rối. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[mù ǒu jù] [木 偶 剧]
múa rối
木偶剧 (mù ǒu jù) nghĩa là múa rối.
Viết lần lượt từng chữ 木, 偶, 剧 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.