木偶戏 đọc là mù ǒu xì, nghĩa là múa rối. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 木偶戏
木偶戏 nghĩa là gì?
木偶戏 (mù ǒu xì) nghĩa là múa rối.
Cách viết 木偶戏 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 木, 偶, 戏 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.