木然
[mù rán] [木 然]
sững sờ
木然 đọc là mù rán, nghĩa là sững sờ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
木然 (mù rán) nghĩa là sững sờ.
Viết lần lượt từng chữ 木, 然 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.