目睁口呆 đọc là mù zhēng kǒu dāi, nghĩa là sững sờ; ngẩn ngơ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 目睁口呆
目睁口呆 nghĩa là gì?
目睁口呆 (mù zhēng kǒu dāi) nghĩa là sững sờ; ngẩn ngơ.
Cách viết 目睁口呆 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 目, 睁, 口, 呆 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.