瞠目结舌
[chēng mù jié shé] [瞠 目 结 舌]
sững sờ; kinh ngạc
瞠目结舌 đọc là chēng mù jié shé, nghĩa là sững sờ; kinh ngạc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chēng mù jié shé] [瞠 目 结 舌]
sững sờ; kinh ngạc
瞠目结舌 (chēng mù jié shé) nghĩa là sững sờ; kinh ngạc.
Viết lần lượt từng chữ 瞠, 目, 结, 舌 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.