愕然
[è rán] [愕 然]
sững sờ; kinh ngạc
愕然 đọc là è rán, nghĩa là sững sờ; kinh ngạc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
愕然 (è rán) nghĩa là sững sờ; kinh ngạc.
Viết lần lượt từng chữ 愕, 然 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.