机掰
[jī bāi] [机 掰]
biến thể của 鸡掰 (jī bāi)
机掰 đọc là jī bāi, nghĩa là biến thể của 鸡掰 (jī bāi). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jī bāi] [机 掰]
biến thể của 鸡掰 (jī bāi)
机掰 (jī bāi) nghĩa là biến thể của 鸡掰 (jī bāi).
Viết lần lượt từng chữ 机, 掰 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.