XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

机掰 đọc là jī bāi, nghĩa là biến thể của 鸡掰 (jī bāi). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 机掰

机掰 nghĩa là gì?

机掰 (jī bāi) nghĩa là biến thể của 鸡掰 (jī bāi).

Cách viết 机掰 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 机, 掰 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.