杂交植物 đọc là zá jiāo zhí wù, nghĩa là cây lai tạo. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 杂交植物
杂交植物 nghĩa là gì?
杂交植物 (zá jiāo zhí wù) nghĩa là cây lai tạo.
Cách viết 杂交植物 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 杂, 交, 植, 物 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.