权舆
[quán yú] [权 舆]
nảy mầm; (nghĩa bóng) bắt đầu; khởi đầu
权舆 đọc là quán yú, nghĩa là nảy mầm; (nghĩa bóng) bắt đầu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[quán yú] [权 舆]
nảy mầm; (nghĩa bóng) bắt đầu; khởi đầu
权舆 (quán yú) nghĩa là nảy mầm; (nghĩa bóng) bắt đầu.
Viết lần lượt từng chữ 权, 舆 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.