出苗
[chū miáo] [出 苗]
nảy mầm; ra mầm; đâm chồi
出苗 đọc là chū miáo, nghĩa là nảy mầm; ra mầm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chū miáo] [出 苗]
nảy mầm; ra mầm; đâm chồi
出苗 (chū miáo) nghĩa là nảy mầm; ra mầm.
Viết lần lượt từng chữ 出, 苗 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.