萌动
[méng dòng] [萌 动]
nảy mầm; (nghĩa bóng) xuất hiện
萌动 đọc là méng dòng, nghĩa là nảy mầm; (nghĩa bóng) xuất hiện. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[méng dòng] [萌 动]
nảy mầm; (nghĩa bóng) xuất hiện
萌动 (méng dòng) nghĩa là nảy mầm; (nghĩa bóng) xuất hiện.
Viết lần lượt từng chữ 萌, 动 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.