勃发
[bó fā] [勃 发]
nảy mầm; phát triển mạnh; (chiến tranh, v.v.) bùng nổ; tăng trưởng nhanh
勃发 đọc là bó fā, nghĩa là nảy mầm; phát triển mạnh. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bó fā] [勃 发]
nảy mầm; phát triển mạnh; (chiến tranh, v.v.) bùng nổ; tăng trưởng nhanh
勃发 (bó fā) nghĩa là nảy mầm; phát triển mạnh.
Viết lần lượt từng chữ 勃, 发 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.