松手 đọc là sōng shǒu, nghĩa là buông tay; thả tay. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 松手
松手 nghĩa là gì?
松手 (sōng shǒu) nghĩa là buông tay; thả tay.
Cách viết 松手 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 松, 手 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.