板条箱 đọc là bǎn tiáo xiāng, nghĩa là thùng gỗ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 板条箱
板条箱 nghĩa là gì?
板条箱 (bǎn tiáo xiāng) nghĩa là thùng gỗ.
Cách viết 板条箱 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 板, 条, 箱 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.