XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

林可霉素 đọc là lín kě méi sù, nghĩa là lincomycin. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 林可霉素

林可霉素 nghĩa là gì?

林可霉素 (lín kě méi sù) nghĩa là lincomycin.

Cách viết 林可霉素 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 林, 可, 霉, 素 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 林可霉素?

Thường gặp: 氯林可霉素 (lǜ lín kě méi sù) – clindamycin.