氯林可霉素
[lǜ lín kě méi sù] [氯 林 可 霉 素]
clindamycin
氯林可霉素 đọc là lǜ lín kě méi sù, nghĩa là clindamycin. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lǜ lín kě méi sù] [氯 林 可 霉 素]
clindamycin
氯林可霉素 (lǜ lín kě méi sù) nghĩa là clindamycin.
Viết lần lượt từng chữ 氯, 林, 可, 霉, 素 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.