柯尔克孜语
[kē ěr kè zī yǔ] [柯 尔 克 孜 语]
ngôn ngữ Kyrgyz
柯尔克孜语 đọc là kē ěr kè zī yǔ, nghĩa là ngôn ngữ Kyrgyz. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kē ěr kè zī yǔ] [柯 尔 克 孜 语]
ngôn ngữ Kyrgyz
柯尔克孜语 (kē ěr kè zī yǔ) nghĩa là ngôn ngữ Kyrgyz.
Viết lần lượt từng chữ 柯, 尔, 克, 孜, 语 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.