标称核武器
[biāo chēng hé wǔ qì] [标 称 核 武 器]
vũ khí danh nghĩa
标称核武器 đọc là biāo chēng hé wǔ qì, nghĩa là vũ khí danh nghĩa. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[biāo chēng hé wǔ qì] [标 称 核 武 器]
vũ khí danh nghĩa
标称核武器 (biāo chēng hé wǔ qì) nghĩa là vũ khí danh nghĩa.
Viết lần lượt từng chữ 标, 称, 核, 武, 器 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.