株距
[zhū jù] [株 距]
khoảng cách; khoảng cách giữa các cây (trong cùng một hàng)
株距 đọc là zhū jù, nghĩa là khoảng cách; khoảng cách giữa các cây (trong cùng một hàng). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhū jù] [株 距]
khoảng cách; khoảng cách giữa các cây (trong cùng một hàng)
株距 (zhū jù) nghĩa là khoảng cách; khoảng cách giữa các cây (trong cùng một hàng).
Viết lần lượt từng chữ 株, 距 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.